arme blanche
/,ɑ:mə'blɑ:ntʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vũ khí lạnh, vũ khí cận chiến: "arme blanche" chỉ các loại vũ khí được sử dụng trong chiến đấu tay đôi hoặc cận chiến, dựa vào lưỡi sắc hoặc đầu nhọn để đâm, chém, chứ không sử dụng thuốc súng hoặc nổ. Ví dụ như kiếm, lưỡi lê, giáo, dao găm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The cavalry charged with their armes blanches gleaming in the sun. (Kỵ binh xung phong với những thanh vũ khí lạnh lấp lánh dưới ánh mặt trời.)
- Before firearms, battles were primarily fought with armes blanches. (Trước khi có súng hỏa mai, các trận chiến chủ yếu được chiến đấu bằng vũ khí lạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Forces d'arme blanche": Lực lượng vũ trang (nghĩa rộng, chỉ lực lượng quân sự nói chung). Đây là một cách dùng ẩn dụ, lấy đặc điểm của vũ khí để chỉ toàn bộ lực lượng chiến đấu.
- The country maintained strong arme blanche forces along its border. (Đất nước duy trì lực lượng vũ trang mạnh dọc biên giới.)
Biến thể và từ gần giống
- Cold steel (n): Vũ khí lạnh (cụm từ tiếng Anh tương đương).
- Edged weapon (n): Vũ khí có lưỡi sắc.
- Melee weapon (n): Vũ khí cận chiến.
Từ đồng nghĩa
- Blade: Lưỡi dao, lưỡi kiếm.
- Sword: Thanh kiếm.
- Bayonet: Lưỡi lê.
Lưu ý
- "Arme blanche" là một từ mượn từ tiếng Pháp, được sử dụng trong tiếng Anh chủ yếu trong các văn bản lịch sử, quân sự hoặc văn học để chỉ các loại vũ khí cổ điển.
- Trong cách dùng nâng cao (như trong ngữ cảnh tham khảo), cụm từ có thể mang nghĩa ẩn dụ rộng hơn là "vũ trang", chỉ các lực lượng hoặc hành động quân sự.
tính từ
- vũ trang
- arme_blanche forceslực lượng vũ trang
- arme_blanche insurrectioncuộc khởi nghĩa vũ trang (chính sách của những nước còn đứng trung lập nhưng sẵn sàng tham chiến)