arme blanche

/,ɑ:mə'blɑ:ntʃ/
Học thuật
Thân thiện
arme blanche

Une femme utilise une arme blanche pour couper des légumes dans sa cuisine.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • khí lạnh, khí cận chiến: "arme blanche" chỉ các loại khí được sử dụng trong chiến đấu tay đôi hoặc cận chiến, dựa vào lưỡi sắc hoặc đầu nhọn để đâm, chém, chứ không sử dụng thuốc súng hoặc nổ. dụ như kiếm, lưỡi lê, giáo, dao găm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The cavalry charged with their armes blanches gleaming in the sun. (Kỵ binh xung phong với những thanh khí lạnh lấp lánh dưới ánh mặt trời.)
    • Before firearms, battles were primarily fought with armes blanches. (Trước khi súng hỏa mai, các trận chiến chủ yếu được chiến đấu bằng khí lạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Forces d'arme blanche": Lực lượng trang (nghĩa rộng, chỉ lực lượng quân sự nói chung). Đây một cách dùng ẩn dụ, lấy đặc điểm của khí để chỉ toàn bộ lực lượng chiến đấu.
    • The country maintained strong arme blanche forces along its border. (Đất nước duy trì lực lượng trang mạnh dọc biên giới.)
Biến thể từ gần giống
  • Cold steel (n): khí lạnh (cụm từ tiếng Anh tương đương).
  • Edged weapon (n): khí lưỡi sắc.
  • Melee weapon (n): khí cận chiến.
Từ đồng nghĩa
  • Blade: Lưỡi dao, lưỡi kiếm.
  • Sword: Thanh kiếm.
  • Bayonet: Lưỡi lê.
Lưu ý
  • "Arme blanche" một từ mượn từ tiếng Pháp, được sử dụng trong tiếng Anh chủ yếu trong các văn bản lịch sử, quân sự hoặc văn học để chỉ các loại khí cổ điển.
  • Trong cách dùng nâng cao (như trong ngữ cảnh tham khảo), cụm từ có thể mang nghĩa ẩn dụ rộng hơn " trang", chỉ các lực lượng hoặc hành động quân sự.
arme blanche

Une femme utilise une arme blanche pour couper des légumes dans sa cuisine.

tính từ
  1. trang
    • arme_blanche forces
      lực lượng trang
    • arme_blanche insurrection
      cuộc khởi nghĩa trang (chính sách của những nước còn đứng trung lập nhưng sẵn sàng tham chiến)